XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 26-8-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
67
69
17
G7
979
734
450
G6
9919
6512
9923
7935
3983
7809
9855
2693
2206
G5
5710
0707
2528
G4
55577
83020
97395
13332
48041
61973
47339
14381
21431
87148
24699
03896
97059
58670
65920
88504
38468
52523
63007
32747
56552
G3
49210
25852
28698
22104
54006
55888
G2
54819
98183
54384
G1
72935
43567
80940
ĐB
811004
976536
037599
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 4 4,7,9 4,6,6,7
1 0,0,2,9,9 7
2 0,3 0,3,8
3 2,5,9 1,4,5,6
4 1 8 0,7
5 2 9 0,2,5
6 7 7,9 8
7 3,7,9 0
8 1,3,3 4,8
9 5 6,8,9 3,9
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
20 30 lần 62 26 lần 68 25 lần 54 25 lần 17 23 lần
04 23 lần 14 22 lần 06 21 lần 32 21 lần 72 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
75 11 lần 45 10 lần 66 10 lần 25 10 lần 46 9 lần
12 9 lần 49 8 lần 44 8 lần 37 7 lần 27 4 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
86 8 lượt 25 7 lượt 46 7 lượt 18 6 lượt 58 6 lượt
45 5 lượt 57 5 lượt 75 5 lượt 43 4 lượt 71 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 169 lần 6 169 lần 5 168 lần 1 161 lần 0 167 lần
3 168 lần 7 160 lần 9 161 lần 8 175 lần 4 122 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 182 lần 2 177 lần 8 174 lần 4 187 lần 7 141 lần
6 156 lần 5 138 lần 1 162 lần 3 155 lần 9 148 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 19-8-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
98
15
14
G7
747
834
730
G6
9389
4398
5778
4652
3759
3830
1695
5360
4961
G5
1590
3061
4606
G4
27354
53603
76951
79888
09021
60568
53239
02459
96907
59434
54701
14124
18490
24095
69827
44788
14048
37314
10468
87516
04274
G3
24496
16938
88044
15784
94242
93108
G2
50981
46896
90293
G1
04576
75165
37908
ĐB
280370
771028
012104
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 3 1,7 4,6,8,8
1 5 4,4,6
2 1 4,8 7
3 8,9 0,4,4 0
4 7 4 2,8
5 1,4 2,9,9
6 8 1,5 0,1,8
7 0,6,8 4
8 1,8,9 4 8
9 0,6,8,8 0,5,6 3,5
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 12-8-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
88
63
81
G7
260
526
179
G6
5913
8762
5452
3787
1183
6748
7600
9216
1623
G5
5869
9123
1344
G4
40502
55661
51890
33765
98904
56406
93954
94429
90106
41849
81190
18477
28692
00316
17664
36294
02682
35114
04030
77742
18859
G3
55504
38455
74930
73580
07093
12932
G2
21432
18406
08172
G1
56224
14110
45129
ĐB
351261
886877
457479
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,4,4,6 6,6 0
1 3 0,6 4,6
2 4 3,6,9 3,9
3 2 0 0,2
4 8,9 2,4
5 2,4,5 9
6 0,1,1,2,5,9 3 4
7 7,7 2,9,9
8 8 0,3,7 1,2
9 0 0,2 3,4

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 5-8-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
99
84
31
G7
766
933
497
G6
8609
1389
6865
1936
8642
0703
6637
3222
7910
G5
7794
5554
3835
G4
01559
93980
06392
73690
94073
37278
31726
66860
15235
08480
49538
53114
29681
07788
79228
51232
15719
43211
15497
90794
07705
G3
56823
48089
94860
87865
34972
03078
G2
48551
97584
68981
G1
06456
10013
43101
ĐB
438553
810663
377898
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 9 3 1,5
1 3,4 0,1,9
2 3,6 2,8
3 3,5,6,8 1,2,5,7
4 2
5 1,3,6,9 4
6 5,6 0,0,3,5
7 3,8 2,8
8 0,9,9 0,1,4,4,8 1
9 0,2,4,9 4,7,7,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 29-7-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
77
54
71
G7
622
879
363
G6
0904
8341
7211
6356
5429
6850
5095
3690
9513
G5
8009
7834
7640
G4
79237
50072
70261
40750
67529
47280
08354
54811
95213
20742
79243
57540
03049
86550
35524
17072
94874
96350
14685
54103
24500
G3
68779
34856
78150
12447
01533
77120
G2
99905
88150
43147
G1
34792
71191
25869
ĐB
531493
329029
034748
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 4,5,9 0,3
1 1 1,3 3
2 2,9 9,9 0,4
3 7 4 3
4 1 0,2,3,7,9 0,7,8
5 0,4,6 0,0,0,0,4,6 0
6 1 3,9
7 2,7,9 9 1,2,4
8 0 5
9 2,3 1 0,5

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 22-7-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
38
45
84
G7
220
576
892
G6
0271
8406
4426
9336
8947
7609
7210
6828
6853
G5
0996
0343
5744
G4
98235
83454
61635
14936
90216
61400
01151
61493
99530
04626
90078
34389
36406
84140
47572
31185
01284
54653
04653
55792
19081
G3
17083
53622
54279
67129
21661
30375
G2
67467
91105
34555
G1
65983
06857
65120
ĐB
955806
260664
854681
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,6,6 5,6,9
1 6 0
2 0,2,6 6,9 0,8
3 5,5,6,8 0,6
4 0,3,5,7 4
5 1,4 7 3,3,3,5
6 7 4 1
7 1 6,8,9 2,5
8 3,3 9 1,1,4,4,5
9 6 3 2,2

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 15-7-2025

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
84
36
20
G7
707
030
094
G6
7342
3781
5976
6841
6879
5785
9442
9888
7512
G5
3507
3187
9585
G4
04677
30681
60300
93994
69597
83891
16303
40418
52051
96593
51931
25557
83358
91723
86157
52674
49036
72301
10164
04868
30206
G3
41680
46672
04183
30045
02154
24088
G2
15733
77410
75772
G1
35541
58679
71787
ĐB
749460
455990
865270
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,3,7,7 1,6
1 0,8 2
2 3 0
3 3 0,1,6 6
4 1,2 1,5 2
5 1,7,8 4,7
6 0 4,8
7 2,6,7 9,9 0,2,4
8 0,1,1,4 3,5,7 5,7,8,8
9 1,4,7 0,3 4

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

- Xổ số Bến Tre

- Xổ số Vũng Tàu

- Xổ số Bạc Liêu

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.